Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Stade Brestois hôm nay ngày 01/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Stade Brestois tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julien Le Cardinal
0 - 1 Abdallah Sima
Massadio Haidara
Jonas Martin
Mama Samba Balde
0 - 2 Mahdi Camara
0 - 3 Abdallah Sima
Kamory Doumbia
0 - 4 Mathias Pereira Lage
Mathias Pereira Lage
Romain Faivre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Karim Konate | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 10 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 10 | 7.12 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.65 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 18 | 7.39 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ