Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs AJ Auxerre hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thelonius Bair
0 - 2 Hamed Junior Traore
Hamed Junior Traore
Lassine Sinayoko
Ado Onaiu
Paul Joly
Han-Noah Massengo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 43 | 5.72 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 49 | 6.11 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 5.74 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 5.79 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 41 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 4 | 31 | 7.27 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 7.16 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 29 | 8.07 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 7.29 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 29 | 7.38 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 26 | 6.89 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 7.46 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 4 | 18 | 8.09 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7.12 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ