Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Reims vs Le Mans, 02h30 ngày 04/02

Vòng 1/8 Final
02:30 ngày 04/02/2026
Reims
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Le Mans
Địa điểm: Stade Auguste Delaune
Thời tiết: Mưa nhỏ, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.83
+0.5
1.01
O 2.25
0.96
U 2.25
0.84
1
2.10
X
3.20
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.01
+0.25
0.83
O 0.75
0.70
U 0.75
1.13

Cúp Quốc Gia Pháp

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Le Mans hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Le Mans tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Le Mans hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Reims vs Le Mans

Reims Reims
Phút
Le Mans Le Mans
29'
match yellow.png Lucas Buades
Theo Leoni 1 - 0 match goal
38'
46'
match change Lucas Calodat
Ra sân: Izhak Hammoudi
Maxime Busi
Ra sân: Sergio Akieme
match change
46'
46'
match change Edwin Quarshie
Ra sân: Lucas Buades
55'
match change Antoine Rabillard
Ra sân: Taylor Luvambo
55'
match change Erwan Colas
Ra sân: Baptiste Guillaume
Yassine Benhattab
Ra sân: Mohammed Daramy
match change
61'
62'
match change Adil Bourabaa
Ra sân: Martin Rossignol
Keito Nakamura
Ra sân: Thiemoko Diarra
match change
69'
Hafiz Ibrahim
Ra sân: Adama Bojang
match change
69'
Theo Leoni 2 - 0
Kiến tạo: Hiroki Sekine
match goal
71'
Ansoumana Dansokho
Ra sân: Theo Leoni
match change
84'
Yassine Benhattab 3 - 0
Kiến tạo: Keito Nakamura
match goal
84'
90'
match yellow.png Harold Voyer
Hafiz Ibrahim match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Reims VS Le Mans

Reims Reims
Le Mans Le Mans
11
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Cứu thua
 
4
4
 
Cản phá thành công
 
13
13
 
Thử thách
 
13
38
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
2
4
 
Rê bóng thành công
 
12
11
 
Đánh chặn
 
6
25
 
Ném biên
 
28
513
 
Số đường chuyền
 
404
86%
 
Chuyền chính xác
 
76%
104
 
Pha tấn công
 
92
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.67
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.16
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.09
1.67
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.16
3.04
 
Cú sút trúng đích
 
0.67
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
9
 
Số quả tạt chính xác
 
21
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
25
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Maxime Busi
13
Yassine Benhattab
17
Keito Nakamura
15
Hafiz Ibrahim
19
Ansoumana Dansokho
16
Ewen Jaouen
18
Mael Debondt
12
Abdoul Kone
20
Lenny Sylla
Reims Reims 4-3-3
3-5-2 Le Mans Le Mans
1
Olliero
4
Akieme
5
Pallois
2
Ahouonon
3
Sekine
6
2
Leoni
8
Gbane
10
Patrick
7
Diarra
9
Daramy
11
Bojang
1
Hatfout
2
Eyoum
3
Yohou
4
Voyer
11
Ribelin
6
Hammoudi
8
Lauray
5
Rossigno...
7
Buades
9
Guillaum...
10
Luvambo

Substitutes

13
Edwin Quarshie
17
Lucas Calodat
15
Antoine Rabillard
14
Erwan Colas
20
Adil Bourabaa
16
Nicolas Kocik
19
Noa Boisse
12
Isaac Cossier
18
Titouan Caro
Đội hình dự bị
Reims Reims
Maxime Busi 14
Yassine Benhattab 13
Keito Nakamura 17
Hafiz Ibrahim 15
Ansoumana Dansokho 19
Ewen Jaouen 16
Mael Debondt 18
Abdoul Kone 12
Lenny Sylla 20
Reims Le Mans
13 Edwin Quarshie
17 Lucas Calodat
15 Antoine Rabillard
14 Erwan Colas
20 Adil Bourabaa
16 Nicolas Kocik
19 Noa Boisse
12 Isaac Cossier
18 Titouan Caro

Dữ liệu đội bóng:Reims vs Le Mans

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
9.33 Phạm lỗi 16.33
4 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 4
49% Kiểm soát bóng 41%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.1
0.4 Bàn thua 0.8
5.9 Sút trúng cầu môn 3.7
11.2 Phạm lỗi 15.7
4 Phạt góc 5.1
1.6 Thẻ vàng 2.3
57.6% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Reims (26trận)
Chủ Khách
Le Mans (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
2
1
HT-H/FT-T
2
0
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
1
4
4
2
HT-B/FT-H
0
0
0
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
2
2
HT-B/FT-B
1
3
0
3

Reims Reims
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Nicolas Pallois Trung vệ 1 0 0 73 66 90.41% 0 2 84 7.3
1 Alexandre Olliero Thủ môn 0 0 0 47 36 76.6% 0 1 52 7.5
4 Sergio Akieme Hậu vệ cánh trái 1 0 0 31 30 96.77% 1 1 39 6.6
17 Keito Nakamura Cánh trái 0 0 1 5 3 60% 0 0 8 6.5
14 Maxime Busi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 27 6.9
9 Mohammed Daramy Cánh trái 2 1 0 14 13 92.86% 1 0 29 6.6
13 Yassine Benhattab Cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 16 6.5
6 Theo Leoni Tiền vệ trụ 3 2 1 41 36 87.8% 1 1 55 9.3
10 John Patrick Tiền vệ trụ 0 0 1 25 22 88% 1 3 39 7.1
8 Mory Gbane Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 42 36 85.71% 0 0 54 7.1
11 Adama Bojang Tiền đạo cắm 0 0 1 24 19 79.17% 2 0 42 6.6
3 Hiroki Sekine Hậu vệ cánh phải 0 0 1 55 49 89.09% 0 2 78 7.1
7 Thiemoko Diarra Cánh trái 2 2 1 23 19 82.61% 3 0 44 7.2
2 N Tamon Elie Ahouonon Defender 0 0 0 66 54 81.82% 0 3 75 6.9
15 Hafiz Ibrahim Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.3

Le Mans Le Mans
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Baptiste Guillaume Tiền đạo cắm 0 0 0 18 15 83.33% 0 5 22 6.7
11 Anthony Ribelin Hậu vệ cánh phải 0 0 1 29 20 68.97% 5 0 52 6.7
3 Samuel Yohou Trung vệ 0 0 0 37 34 91.89% 0 2 45 6.3
15 Antoine Rabillard Tiền đạo cắm 1 0 0 8 7 87.5% 0 1 11 6.5
7 Lucas Buades Tiền vệ phải 0 0 0 12 6 50% 2 1 26 6.7
8 Alexandre Lauray Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 42 26 61.9% 3 0 56 6.3
1 Ewan Hatfout Thủ môn 0 0 0 28 22 78.57% 0 0 39 7.1
13 Edwin Quarshie Tiền vệ trụ 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 15 6.2
17 Lucas Calodat Tiền vệ trái 1 0 0 12 7 58.33% 3 0 22 6.3
10 Taylor Luvambo Cánh phải 0 0 1 10 7 70% 0 1 14 6.3
4 Harold Voyer Trung vệ 0 0 1 47 34 72.34% 1 2 65 6.1
2 Theo Eyoum Trung vệ 0 0 0 53 48 90.57% 0 0 72 6.9
14 Erwan Colas Cánh trái 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 6.4
5 Martin Rossignol Tiền vệ trụ 1 1 0 22 18 81.82% 0 0 31 6.4
6 Izhak Hammoudi Midfielder 2 0 0 10 6 60% 0 1 20 6.4
20 Adil Bourabaa Midfielder 0 0 1 7 6 85.71% 1 0 9 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ