Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Lens hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdukodir Khusanov
1 - 1 Wesley Said
Facundo Medina
Morgan Guilavogui
Florian Sotoca
Neil El Aynaoui
David Pereira Da Costa
Massadio Haidara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 4 | 71 | 6.44 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 5.96 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 71 | 6.42 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 5.74 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 7.03 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.93 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.33 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ