Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Lens hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adrien Thomasson
Andy Diouf
Neil El Aynaoui
0 - 2 MBala Nzola
Remy Labeau Lascary
Florian Sotoca
Deiver Andres Machado Mena
Hamzat Ojediran
Jhoanner Stalin Chavez Quintero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 7 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 38 | 5.62 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 63 | 6.72 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 29 | 6.55 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 59 | 6.73 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 5 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 49 | 5.71 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.11 | |
| 8 | Yaya Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.01 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.05 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 57 | 8.37 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 40 | 7.52 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 49 | 6.75 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 69 | 7.81 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 7.55 | |
| 21 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 32 | 6.98 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 47 | 7.12 | |
| 36 | Remy Labeau Lascary | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ