Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Marseille hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neal Maupay
Ismael Bennacer
Amar Dedic
3 - 1 Valentin Rongier
Jonathan Rowe
Ulisses Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.09 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.84 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.53 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 7.08 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 1 | 83 | 6.32 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 47 | 6.34 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.01 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 49 | 6.01 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 1 | 52 | 6.38 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 5 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 67 | 6.29 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 64 | 6.25 | |
| 77 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 3 | 14 | 6.41 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 0 | 41 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ