Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Marseille hôm nay ngày 20/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Guendouzi
1 - 1 Alexis Alejandro Sanchez
Ruslan Malinovskyi
1 - 2 Alexis Alejandro Sanchez
Issa Kabore
Azzedine Ounahi
Valentin Rongier
Eric Bertrand Bailly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 65 | 6.23 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 50 | 5.8 | |
| 39 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 9 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 43 | Cheick Keita | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 33 | 6.09 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 39 | 6.09 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 49 | 6.12 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 64 | 6.87 | |
| 17 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 55 | 7.07 | |
| 70 | Alexis Flips | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 26 | 15 | 57.69% | 4 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 41 | 8.67 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 1 | 39 | 6.96 | |
| 18 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 28 | 6.26 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 31 | 7.8 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 28 | 7.04 | |
| 17 | Cengiz Under | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 29 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ