Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Monaco hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soungoutou Magassa
Kassoum Ouattara
Breel Donald Embolo
Mohammed Salisu Abdul Karim
Maghnes Akliouche
Caio Henrique Oliveira Silva
Lamine Camara
Aleksandr Golovin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 32 | 6.83 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.73 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 35 | 6.92 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.15 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 34 | 7.45 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 5 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 3 | 47 | 7.85 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 23 | 7.14 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 41 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 65 | 6.98 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 57 | 6.34 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 2 | 77 | 6.42 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 46 | 6.08 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 21 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ