Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Nantes hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Pallois
Abdoul Kader Bamba
Tino Kadewere
Adel Mahamoud
Douglas Augusto Gomes Soares
Moussa Sissoko
Hugo Boutsingkham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 46 | 8.5 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 8 | 0 | 84 | 7.05 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 1 | 78 | 7.24 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 60 | 6.89 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 49 | 6.48 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 3 | 90 | 6.69 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 19 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 45 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.57 | |
| 27 | Adama Bojang | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 72 | Amadou Koné | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 2 | 65 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 59 | 6.69 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 4 | 4 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 60 | 7.42 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 3 | 87 | 7.53 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 5 | 31 | 6 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 57 | 6.41 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 43 | 6.86 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 1 | 55 | 7 | |
| 12 | Abdoul Kader Bamba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 54 | Adel Mahamoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 60 | 6.75 | |
| 71 | Hugo Boutsingkham | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ