Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs PSG hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Willian Joel Pacho Tenorio
Ousmane Dembele
1 - 1 Ousmane Dembele
Fabian Ruiz Pena
Senny Mayulu
Nuno Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 11 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 34 | 6.82 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 6.25 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 31 | 7.53 | |
| 5 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 71 | Yaya Fofana | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 2 | 0 | 87 | 6.44 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 0 | 115 | 112 | 97.39% | 0 | 1 | 124 | 6.82 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 6.71 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 6 | 0 | 70 | 6.88 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 138 | 134 | 97.1% | 0 | 3 | 150 | 6.88 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Defender | 0 | 0 | 1 | 95 | 90 | 94.74% | 0 | 0 | 105 | 6.67 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 57 | 6.28 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 75 | 6.23 | |
| 14 | Desire Doue | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 53 | 6.53 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 102 | 96 | 94.12% | 3 | 1 | 118 | 7.91 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ