Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Rennes hôm nay ngày 20/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bertug Yildirim
Ludovic Blas
Fabian Rieder
Ibrahim Salah
Adrien Truffert
2 - 1 Fabian Rieder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 53 | 6.95 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 42 | 7.71 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 38 | 7.01 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 37 | 7.38 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 63 | 6.77 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 71 | Yaya Fofana | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | ||
| 67 | Mamadou Diakhon | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 72 | Amadou Koné | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 52 | 7.43 | |
| 33 | Abdoul Koné | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 50 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 6 | 1 | 60 | 6.09 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 76 | 6.33 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 69 | 58 | 84.06% | 2 | 0 | 81 | 7.51 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 2 | 74 | 7.02 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 2 | 1 | 85 | 6.5 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 7.01 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 1 | 99 | 7.01 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 4 | 95 | 6.66 | |
| 99 | Bertug Yildirim | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 51 | 6.18 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ