Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Rennes hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leo Skiri Ostigard
Adrien Truffert
Alidu Seidu
Carlos Andres Gomez
Santamaria Baptiste
Lorenz Assignon
Henrik Meister
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 9 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 82 | 8.5 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 71 | Yaya Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 1 | 58 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 28 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 87 | 8.1 | |
| 10 | Amine Gouiri | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 20 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 19 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ