Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Reims vs Saint Etienne, 02h00 ngày 25/01

Vòng 20
02:00 ngày 25/01/2026
Reims 1
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Saint Etienne
Địa điểm: Stade Auguste Delaune
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.99
+0.5
0.83
O 2.75
1.01
U 2.75
0.81
1
2.00
X
3.40
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.09
+0.25
0.75
O 1
0.72
U 1
1.11

Hạng 2 Pháp » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Saint Etienne hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Saint Etienne tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Reims vs Saint Etienne

Reims Reims
Phút
Saint Etienne Saint Etienne
1'
match yellow.png Gautier Larsonneur
9'
match change Paul Eymard
Ra sân: Mahmoud Jaber
Ange Tia match yellow.png
10'
27'
match yellow.png Florian Tardiau
Ange Tia match yellow.pngmatch red
55'
Theo Leoni match yellow.png
56'
59'
match change Joao Ferreira
Ra sân: Chico Lamba
60'
match change Irvin Cardona
Ra sân: Aimen Moueffek
66'
match yellow.png Lucas Stassin
Hafiz Ibrahim 1 - 0 match goal
70'
Adama Bojang
Ra sân: Hafiz Ibrahim
match change
76'
Hiroki Sekine
Ra sân: Thiemoko Diarra
match change
84'
88'
match change Igor Miladinovic
Ra sân: Florian Tardiau
88'
match change Joshua Duffus
Ra sân: Nadir El Jamali
Mory Gbane
Ra sân: Keito Nakamura
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Reims VS Saint Etienne

Reims Reims
Saint Etienne Saint Etienne
12
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
16
5
 
Phạt góc
 
2
16
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
4
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
3
21
 
Long pass
 
12
3
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
5
16
 
Ném biên
 
17
358
 
Số đường chuyền
 
504
82%
 
Chuyền chính xác
 
86%
90
 
Pha tấn công
 
80
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
14
 
Số quả tạt chính xác
 
6
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
17
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

90
Yassine Benhattab
27
Adama Bojang
9
Mohammed Daramy
24
Mory Gbane
20
Alexandre Olliero
5
Nicolas Pallois
3
Hiroki Sekine
Reims Reims 4-2-3-1
4-3-3 Saint Etienne Saint Etienne
29
Jaouen
18
Akieme
22
Kotto
92
Kone
4
Busi
6
Leoni
86
Zabi
17
Nakamura
87
Tia
7
Diarra
85
Ibrahim
30
Larsonne...
39
Pedro
15
Lamba
3
Nade
11
Old
29
Moueffek
5
Jaber
10
Tardiau
31
Jamali
9
Stassin
20
Boakye

Substitutes

19
Ebenezer Annan
7
Irvin Cardona
17
Joshua Duffus
36
Paul Eymard
13
Joao Ferreira
1
Brice Maubleu
28
Igor Miladinovic
Đội hình dự bị
Reims Reims
Yassine Benhattab 90
Adama Bojang 27
Mohammed Daramy 9
Mory Gbane 24
Alexandre Olliero 20
Nicolas Pallois 5
Hiroki Sekine 3
Reims Saint Etienne
19 Ebenezer Annan
7 Irvin Cardona
17 Joshua Duffus
36 Paul Eymard
13 Joao Ferreira
1 Brice Maubleu
28 Igor Miladinovic

Dữ liệu đội bóng:Reims vs Saint Etienne

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
9.33 Phạm lỗi 13.67
4 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
49% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2
0.4 Bàn thua 1
5.9 Sút trúng cầu môn 6.5
11.2 Phạm lỗi 9.4
4 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 1.6
57.6% Kiểm soát bóng 65.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Reims (26trận)
Chủ Khách
Saint Etienne (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
5
2
HT-H/FT-T
2
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
1
4
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
4
2
3
HT-B/FT-B
1
3
1
2