Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Stade Brestois hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romain Faivre
Kenny Lala
0 - 2 Mama Samba Balde
Marco Bizot
Jordan Amavi
Pierre Lees Melou
Ludovic Ajorque
Pierre Lees Melou
Mahdi Camara
Hugo Magnetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.74 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.47 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 5 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 71 | Yaya Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.51 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.31 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.87 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.41 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ