Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Strasbourg hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ismael Doukoure
Habib Diarra
Dilane Bakwa
Samuel Amo-Ameyaw
Andrey Santos
Andrew Omobamidele
Diego Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 6 | 1 | 55 | 6.22 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.29 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 1 | 77 | 7.13 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 78 | 6.74 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 59 | 6.51 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 49 | 6.27 | |
| 85 | Hafiz Ibrahim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 42 | 7.84 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 7.28 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 85 | 7.96 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 28 | 6.85 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 38 | 36 | 94.74% | 8 | 0 | 57 | 7.34 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 64 | 7.09 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 1 | 1 | 66 | 7.35 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 83 | 6.71 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 56 | 7.72 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 73 | 6.87 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ