Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reims
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Strasbourg hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abakar Sylla
Angelo Gabriel Borges Damaceno
Ibrahima Sissoko
Lebo Mothiba
2 - 1 Kevin Gameiro
Abakar Sylla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 55 | 7.15 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 15 | 7.06 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.77 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 47 | 6.75 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 7.18 | |
| 4 | Maxime Busi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 8.39 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 41 | 6.95 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 37 | 5.85 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.75 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 39 | 6.13 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.17 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 41 | 6.42 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ