Renaissance Sportive de Berkane
-1.25 0.91
+1.25 0.85
2.25 0.92
u 0.87
1.36
8.50
4.10
-0.5 0.91
+0.5 0.85
1 1.05
u 0.75
1.91
9
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Renaissance Sportive de Berkane vs DHJ Difaa Hassani Jadidi hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Renaissance Sportive de Berkane vs DHJ Difaa Hassani Jadidi tại VĐQG Marốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Renaissance Sportive de Berkane vs DHJ Difaa Hassani Jadidi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hacen Moctar El Ide
Abderrazak Ennakouss
Yassine Lamine
Achraf Idrissi
Hacen Moctar El Ide
Mohamed Hilali
1 - 1 Romuald Dacosta
Romuald Dacosta
Oussama Benchchaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Anas Zniti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Oussama Haddadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 3 | 92 | 6.7 | |
| 23 | Mounir Chouiar | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 0 | 58 | 7.9 | |
| 14 | Rayane Aabid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 27 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 81 | 7.2 | |
| 13 | Abdelhak Assal | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 3 | 93 | 7.3 | |
| 19 | Hamza El Moussaoui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 6 | 2 | 80 | 7.6 | |
| 18 | Imad Riahi | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 17 | Yassine Labhiri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Youssef Mehri | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 28 | Paul Bassene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Ayoub Khairi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 24 | Younes El Kaabi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Babacar Niasse | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 37 | 7.5 | |
| 18 | Hacen Moctar El Ide | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 80 | Romuald Dacosta | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 88 | Youssef Michte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 14 | Mohamed Bentarcha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 3 | 76 | 6.8 | |
| 9 | Yassine Lamine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 17 | Abderrazak Ennakouss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Ibrahim Idrissi Bouzidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 2 | Oussama Benchchaoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Abdoulaye Sanogo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 10 | Mouad Mouchtanim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 24 | Zakaria Oubraim | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 3 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 77 | Abdellah Ziani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 99 | Achraf Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 22 | Mohamed Hilali | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Hamza Malki | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 66 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ