Kết quả trận Renaissance Sportive de Berkane vs DHJ Difaa Hassani Jadidi, 05h00 ngày 09/03

Vòng 15
05:00 ngày 09/03/2026
Renaissance Sportive de Berkane
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
4.16 15.5
2-0
4.82 65
2-1
9 8.4
3-1
14.5 19.5
3-2
65 34
4-2
135 200
4-3
200 200
0-0
7.1
1-1
8.4
2-2
38
3-3
200
4-4
200
AOS
22

VĐQG Marốc » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Renaissance Sportive de Berkane vs DHJ Difaa Hassani Jadidi hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Renaissance Sportive de Berkane vs DHJ Difaa Hassani Jadidi tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Renaissance Sportive de Berkane vs DHJ Difaa Hassani Jadidi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Renaissance Sportive de Berkane vs DHJ Difaa Hassani Jadidi

Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane
Phút
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
Ayoub Khairi match yellow.png
38'
Younes El Kaabi
Ra sân: Paul Bassene
match change
41'
Younes El Kaabi 1 - 0
Kiến tạo: Youssef Mehri
match goal
52'
60'
match yellow.png Hacen Moctar El Ide
65'
match change Abderrazak Ennakouss
Ra sân: Ibrahim Idrissi Bouzidi
65'
match change Yassine Lamine
Ra sân: Mouad Mouchtanim
65'
match change Achraf Idrissi
Ra sân: Abdellah Ziani
76'
match yellow.png Hacen Moctar El Ide
Yassine Labhiri
Ra sân: Ayoub Khairi
match change
77'
77'
match change Mohamed Hilali
Ra sân: Hacen Moctar El Ide
82'
match goal 1 - 1 Romuald Dacosta
Kiến tạo: Abderrazak Ennakouss
83'
match yellow.png Romuald Dacosta
Mounir Chouiar 2 - 1
Kiến tạo: Rayane Aabid
match goal
86'
87'
match change Oussama Benchchaoui
Ra sân: Romuald Dacosta
EtTayeb Boukhriss
Ra sân: Imad Riahi
match change
90'
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Renaissance Sportive de Berkane VS DHJ Difaa Hassani Jadidi

Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
20
 
Tổng cú sút
 
8
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạt góc
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
10
 
Sút ra ngoài
 
5
217
 
Pha tấn công
 
170
142
 
Tấn công nguy hiểm
 
82
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Younes El Kaabi
17
Yassine Labhiri
33
EtTayeb Boukhriss
16
Sunil Bal
2
Amine El Maswab
3
Mohamed Aymen Sadil
31
Mohammed Handouz
32
Mohamed Ouyahia
35
Reda Hajji
Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane 4-2-3-1
4-4-2 DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
22
Zniti
19
Moussaou...
4
Haddadi
27
Kandouss
13
Assal
14
Aabid
8
Khairi
11
Mehri
23
Chouiar
18
Riahi
28
Bassene
30
Niasse
3
Malki
14
Bentarch...
5
Sanogo
24
Oubraim
10
Mouchtan...
88
Michte
18
Ide
77
Ziani
6
Bouzidi
80
Dacosta

Substitutes

17
Abderrazak Ennakouss
99
Achraf Idrissi
9
Yassine Lamine
22
Mohamed Hilali
2
Oussama Benchchaoui
16
Ayoub Ait Wahmane
23
Soufiane Abaaziz
20
Yassine Fatine
7
Imad Sabik
Đội hình dự bị
Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane
Younes El Kaabi 24
Yassine Labhiri 17
EtTayeb Boukhriss 33
Sunil Bal 16
Amine El Maswab 2
Mohamed Aymen Sadil 3
Mohammed Handouz 31
Mohamed Ouyahia 32
Reda Hajji 35
Renaissance Sportive de Berkane DHJ Difaa Hassani Jadidi
17 Abderrazak Ennakouss
99 Achraf Idrissi
9 Yassine Lamine
22 Mohamed Hilali
2 Oussama Benchchaoui
16 Ayoub Ait Wahmane
23 Soufiane Abaaziz
20 Yassine Fatine
7 Imad Sabik

Dữ liệu đội bóng:Renaissance Sportive de Berkane vs DHJ Difaa Hassani Jadidi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
2.67 Phạm lỗi
9.67 Phạt góc 2
1.67 Thẻ vàng 3
64.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 2.9
4.2 Phạm lỗi
5.2 Phạt góc 2.5
1.6 Thẻ vàng 2.5
51.3% Kiểm soát bóng 45%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Renaissance Sportive de Berkane (26trận)
Chủ Khách
DHJ Difaa Hassani Jadidi (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
1
0
HT-H/FT-T
4
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
4
2
3
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
0
2
2
0

Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Anas Zniti Thủ môn 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 24 6.5
4 Oussama Haddadi Trung vệ 0 0 0 77 67 87.01% 0 3 92 6.7
23 Mounir Chouiar Cánh trái 3 2 1 41 29 70.73% 2 0 58 7.9
14 Rayane Aabid Tiền vệ trụ 0 0 1 67 63 94.03% 0 0 82 7.4
27 Ismael Kandouss Trung vệ 0 0 0 71 67 94.37% 0 3 81 7.2
13 Abdelhak Assal Trung vệ 1 1 1 76 65 85.53% 0 3 93 7.3
19 Hamza El Moussaoui Hậu vệ cánh trái 1 0 2 65 58 89.23% 6 2 80 7.6
18 Imad Riahi Cánh phải 1 0 5 38 33 86.84% 5 1 53 7.4
17 Yassine Labhiri Tiền vệ công 0 0 0 9 6 66.67% 0 1 9 6.6
11 Youssef Mehri Cánh trái 3 1 1 19 17 89.47% 1 2 42 7.1
28 Paul Bassene Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.5
8 Ayoub Khairi Tiền vệ trụ 3 2 0 45 41 91.11% 1 0 61 7.1
24 Younes El Kaabi Tiền đạo cắm 3 1 2 13 12 92.31% 0 0 30 7.3

DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Babacar Niasse Thủ môn 0 0 0 31 30 96.77% 0 2 37 7.5
18 Hacen Moctar El Ide Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 55 50 90.91% 0 1 73 6.8
80 Romuald Dacosta Cánh phải 1 1 0 16 13 81.25% 1 1 25 6.8
88 Youssef Michte Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 24 75% 0 0 43 6.2
14 Mohamed Bentarcha Trung vệ 0 0 0 58 49 84.48% 0 3 76 6.8
9 Yassine Lamine Cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 1 1 16 6.4
17 Abderrazak Ennakouss Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 4 8 6.6
6 Ibrahim Idrissi Bouzidi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 17 68% 1 1 30 6.4
2 Oussama Benchchaoui Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5
5 Abdoulaye Sanogo Trung vệ 0 0 0 51 44 86.27% 0 0 67 6.4
10 Mouad Mouchtanim Tiền vệ trụ 0 0 0 26 16 61.54% 0 0 41 6.6
24 Zakaria Oubraim Hậu vệ cánh phải 0 0 2 42 30 71.43% 3 0 57 6.3
77 Abdellah Ziani Cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 18 6.7
99 Achraf Idrissi Cánh trái 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 24 6.4
22 Mohamed Hilali Tiền vệ công 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 20 6.5
3 Hamza Malki Defender 0 0 0 50 42 84% 1 1 66 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ