Renaissance Zmamra 1
+0.5 0.95
-0.5 0.85
1.5 3.44
u 0.11
150.00
1.02
7.30
+0.25 0.95
-0.25 1.03
0.75 0.83
u 0.98
5.5
2.6
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Renaissance Zmamra vs Renaissance Sportive de Berkane hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Renaissance Zmamra vs Renaissance Sportive de Berkane tại VĐQG Marốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Renaissance Zmamra vs Renaissance Sportive de Berkane hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soumaila Sidibe
Ismael Kandouss
Imad Riahi
Rayane Aabid
Amine Azri
Mohamed Aymen Sadil
0 - 1 Oussama Lamlioui
1 - 2 Youssef Mehri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mohamed El Fakih | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 21 | Montasser Lahtimi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 32 | 7.5 | |
| 32 | Abdelilah Madkour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 3 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 31 | Mohamed Kamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 1 | Marouane Fakhr | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 8 | Mohamed Radouani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 15 | Bilal Soufi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 17 | Abdelaziz El Hamzaoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 17 | 6.3 | |
| 13 | Zakaria Fatihi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Abdellatif El Bajjani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 2 | James Ajako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 61 | 7.4 | |
| 16 | Marouane Oujeddou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 4.8 | |
| 11 | Faffa El Yazid | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 34 | 6.9 | ||
| 66 | Reda Ait Boughima | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 36 | Nawfal Mohamed Tahiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 41 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 14 | Rayane Aabid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 27 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 1 | 4 | 99 | 6.9 | |
| 13 | Abdelhak Assal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 2 | 91 | 6.8 | |
| 9 | Oussama Lamlioui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 23 | 8 | |
| 19 | Hamza El Moussaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 4 | 2 | 58 | 7 | |
| 12 | Mehdi Maftah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 3 | Mohamed Aymen Sadil | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 18 | Imad Riahi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 21 | Amine Azri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Haytam Manaout | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 11 | Youssef Mehri | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 45 | 8.3 | |
| 28 | Paul Bassene | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Ayoub Khairi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 5 | Soumaila Sidibe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 60 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ