Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs AJ Auxerre hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Danny Loader
Clement Akpa
Josue Casimir
Elisha Owusu
Sekou Mara
Lasso Coulibaly
2 - 2 Lassine Sinayoko
Assane Diousse
Assane Diousse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 28 | 7.75 | |
| 21 | Valentin Rongier | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 79 | 6.87 | |
| 8 | Seko Fofana | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 45 | 6.95 | |
| 10 | Ludovic Blas | Forward | 3 | 1 | 5 | 32 | 27 | 84.38% | 8 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 45 | Mahdi Camara | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 52 | 7.26 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 24 | Anthony Rouault | Defender | 2 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 5 | 53 | 5.88 | |
| 36 | Alidu Seidu | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 80 | 7.23 | |
| 26 | Quentin Merlin | Defender | 0 | 0 | 3 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 0 | 69 | 5.67 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Forward | 4 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 7.35 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 69 | 6.35 | |
| 39 | Mohamed Meite | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 18 | Assane Diousse | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 4 | Francisco Sierralta | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 5 | 43 | 6.57 | |
| 14 | Gideon Mensah | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 69 | 6.47 | |
| 42 | Elisha Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 19 | Danny Loader | Forward | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 7.07 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 3 | 3 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 40 | 7.56 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 7 | Josue Casimir | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 38 | 5.83 | |
| 29 | Marvin Senaya | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 63 | 6.29 | |
| 21 | Lasso Coulibaly | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.47 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 53 | 7.19 | |
| 5 | Kevin Danois | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 5.79 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 92 | Clement Akpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 41 | 70.69% | 1 | 4 | 74 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ