Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs AJ Auxerre hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Florian Aye
Fredrik Oppegard
Paul Joly
0 - 1 Jubal Rocha Mendes Junior
Rudy Matondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 66 | 6.76 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 68 | 6.62 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 105 | 95 | 90.48% | 1 | 3 | 116 | 6.68 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 4 | 110 | 6.86 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 40 | 38 | 95% | 14 | 1 | 72 | 7.59 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 50 | 49 | 98% | 1 | 0 | 74 | 6.59 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 0 | 89 | 7.18 | |
| 62 | Mohamed Meite | Forward | 2 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 26 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 4 | 43 | 8.39 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 51 | 7.62 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 18 | Assane Diousse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 53 | 7.26 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 34 | 25 | 73.53% | 7 | 0 | 56 | 7.24 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 56 | 6.88 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 4 | 29 | 6.62 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 57 | 7.43 | |
| 12 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 7.09 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ