Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Angers hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jacques Ekomie
Esteban Lepaul
Zinedine Ferhat
Ahmadou Bamba Dieng
Zinedine Ferhat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.77 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 57 | 6.78 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 34 | 7.51 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 55 | 6.64 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 7.21 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 59 | 6.59 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 2 | 51 | 7.13 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 35 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 59 | 6.24 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.09 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 55 | 6.54 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 1 | 24 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ