Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90phút [1-0], 120phút [2-1]Pen [4-5]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày 24/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs FC Shakhtar Donetsk tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lassina Traore Goal cancelled
Valerii Bondar
Lassina Traore
Neven Djurasek
Danylo Sikan
Bogdan Mykhaylychenko
Yukhym Konoplya
Yegor Nazaryna
Kevin Kelsy
2 - 1 Jeanuel Belocian(OW)
Mykola Matvyenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 26 | 6.73 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 50 | 6.67 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 7.11 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 55 | 7.47 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 1 | 53 | 6.52 | |
| 18 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 55 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 34 | 6.71 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 15 | Bogdan Mykhaylychenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 81 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.34 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 43 | 7.03 | |
| 20 | Dmytro Topalov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 8 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 45 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ