Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Le Havre hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mbwana Samatta
Timothee Pembele
0 - 1 Felix Mambimbi
Kenny Quetant
Lionel Mpasi
Yassine Kechta
Fode Doucoure
Sofiane Boufal
Mbwana Samatta
Simon Ebonog
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.88 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 26 | 6.65 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 2 | 24 | 6.35 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 77 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 25 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.32 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 26 | 6.85 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 1 | 33 | 7.13 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 33 | Kenny Quetant | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ