Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Rennes vs Le Havre, 23h15 ngày 18/01

Vòng 18
23:15 ngày 18/01/2026
Rennes
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Le Havre
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.92
+0.75
0.96
O 2.5
0.80
U 2.5
0.91
1
1.67
X
3.90
2
4.80
Hiệp 1
-0.25
0.85
+0.25
1.05
O 1
0.81
U 1
1.07

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Le Havre hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Le Havre tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rennes vs Le Havre

Rennes Rennes
Phút
Le Havre Le Havre
24'
match change Mbwana Samatta
Ra sân: Issa Soumare
Mousa Tamari match yellow.png
33'
42'
match change Timothee Pembele
Ra sân: Gautier Lloris
Esteban Lepaul Goal cancelled match var
60'
69'
match goal 0 - 1 Felix Mambimbi
Kiến tạo: Rassoul Ndiaye
72'
match yellow.png Kenny Quetant
Mohamed Meite
Ra sân: Esteban Lepaul
match change
73'
Ludovic Blas
Ra sân: Quentin Merlin
match change
73'
75'
match yellow.png Lionel Mpasi
79'
match change Yassine Kechta
Ra sân: Timothee Pembele
79'
match change Fode Doucoure
Ra sân: Kenny Quetant
79'
match change Sofiane Boufal
Ra sân: Felix Mambimbi
Elias Legendre
Ra sân: Mousa Tamari
match change
80'
Breel Donald Embolo 1 - 1
Kiến tạo: Ludovic Blas
match goal
86'
90'
match yellow.png Mbwana Samatta
Seko Fofana
Ra sân: Przemyslaw Frankowski
match change
90'
90'
match yellow.png Simon Ebonog

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rennes VS Le Havre

Rennes Rennes
Le Havre Le Havre
Giao bóng trước
match ok
19
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
18
 
Phạm lỗi
 
14
10
 
Phạt góc
 
6
14
 
Sút Phạt
 
18
5
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
29
3
 
Cứu thua
 
6
13
 
Cản phá thành công
 
23
5
 
Thử thách
 
14
19
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
2
4
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
14
7
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
17
393
 
Số đường chuyền
 
341
80%
 
Chuyền chính xác
 
73%
118
 
Pha tấn công
 
90
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
2.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.75
2.13
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.41
2.61
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.75
1.74
 
Cú sút trúng đích
 
0.95
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
36
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
21
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Ludovic Blas
39
Mohamed Meite
8
Seko Fofana
35
Elias Legendre
18
Mahamadou Nagida
4
Glen Kamara
6
Djaoui Cisse
50
Mathys Silistrie
60
Kilian Belazzoug
Rennes Rennes 3-1-4-2
3-4-1-2 Le Havre Le Havre
30
Samba
3
Brassier
24
Rouault
36
Seidu
21
Rongier
11
Tamari
26
Merlin
45
Camara
95
Frankows...
9
Lepaul
7
Embolo
77
Mpasi
93
Sangante
15
Seko
4
Lloris
7
Nego
26
Ebonog
14
Ndiaye
18
Zouaoui
10
Mambimbi
45
Soumare
33
Quetant

Substitutes

32
Timothee Pembele
13
Fode Doucoure
17
Sofiane Boufal
8
Yassine Kechta
25
Mbwana Samatta
11
Godson Keyremeh
27
Enzo Koffi
50
Paul Argney
20
Noam Jacquet
Đội hình dự bị
Rennes Rennes
Ludovic Blas 10
Mohamed Meite 39
Seko Fofana 8
Elias Legendre 35
Mahamadou Nagida 18
Glen Kamara 4
Djaoui Cisse 6
Mathys Silistrie 50
Kilian Belazzoug 60
Rennes Le Havre
32 Timothee Pembele
13 Fode Doucoure
17 Sofiane Boufal
8 Yassine Kechta
25 Mbwana Samatta
11 Godson Keyremeh
27 Enzo Koffi
50 Paul Argney
20 Noam Jacquet

Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Le Havre

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.33
3 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 2.33
13.67 Phạm lỗi 11
4.67 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 2
59.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.4
1.7 Bàn thua 1.1
5.1 Sút trúng cầu môn 3.7
13 Phạm lỗi 12.9
7.1 Phạt góc 5.5
1.6 Thẻ vàng 1.7
57.9% Kiểm soát bóng 48.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rennes (23trận)
Chủ Khách
Le Havre (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
2
3
HT-H/FT-T
2
0
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
2
3
HT-B/FT-H
0
3
3
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
2
1
2
0

Rennes Rennes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Brice Samba Thủ môn 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 18 6.88
95 Przemyslaw Frankowski Hậu vệ cánh phải 0 0 1 25 19 76% 2 0 41 6.66
7 Breel Donald Embolo Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 13 6.07
21 Valentin Rongier Tiền vệ trụ 0 0 1 22 20 90.91% 0 2 26 6.65
45 Mahdi Camara Tiền vệ trụ 0 0 0 14 12 85.71% 1 1 17 6.36
11 Mousa Tamari Cánh phải 1 1 1 8 8 100% 2 0 22 6.23
3 Lilian Brassier Trung vệ 0 0 0 26 19 73.08% 1 0 34 6.37
24 Anthony Rouault Trung vệ 0 0 0 17 15 88.24% 0 1 25 6.57
36 Alidu Seidu Trung vệ 0 0 0 22 21 95.45% 0 0 29 6.49
26 Quentin Merlin Hậu vệ cánh trái 1 0 0 15 10 66.67% 4 2 24 6.35
9 Esteban Lepaul Tiền đạo cắm 2 1 0 6 3 50% 0 2 12 6.34

Le Havre Le Havre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Loic Nego Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 12 80% 1 0 28 6.71
4 Gautier Lloris Trung vệ 0 0 0 26 21 80.77% 0 0 33 6.78
77 Lionel Mpasi Thủ môn 0 0 0 31 23 74.19% 0 0 37 6.73
25 Mbwana Samatta Tiền đạo cắm 1 1 0 10 5 50% 1 1 13 6.32
15 Ayumu Seko Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 16 13 81.25% 0 2 26 6.85
10 Felix Mambimbi Cánh trái 1 0 0 4 4 100% 0 0 9 6.16
14 Rassoul Ndiaye Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 21 20 95.24% 2 1 33 7.13
45 Issa Soumare Cánh trái 0 0 0 5 3 60% 1 0 10 6.04
32 Timothee Pembele Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.2
93 Arouna Sangante Trung vệ 0 0 0 30 23 76.67% 0 0 39 6.7
26 Simon Ebonog Tiền vệ trụ 1 0 0 12 11 91.67% 0 0 15 6.17
18 Yanis Zouaoui Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 18 81.82% 4 0 36 6.2
33 Kenny Quetant Forward 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 9 6.03

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ