Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Le Havre hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Nabil Alioui
Samuel Grandsir

Samuel Grandsir
2 - 2 Nabil Alioui
Emmanuel Sabbi
Andy Elysee Logbo
Rassoul Ndiaye
Oualid El Hajam
Nolan Mbemba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 48 | 6.56 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 38 | 6.91 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 33 | 8.03 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 45 | 6.09 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 65 | 6.14 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 15 | Christopher Wooh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 48 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 34 | 6.31 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 48 | 5.95 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 29 | Samuel Grandsir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.49 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 42 | 7.31 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 16 | 7.19 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 37 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ