Rennes
-0 0.83
+0 1.05
2.5 0.35
u 2.00
2.16
2.97
3.20
-0 0.83
+0 1.20
1 0.90
u 0.90
2.88
3.75
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Lille hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matias Fernandez Pardo
Nabil Bentaleb
0 - 2 Hakon Arnar Haraldsson
Berke Ozer
Aissa Mandi
Romain Perraud
Olivier Giroud
Tiago Santos Carvalho
Felix Correia
Alexsandro Ribeiro
Nathan Ngoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 57 | 6.66 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 2 | 35 | 6.42 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 37 | 6.35 | |
| 11 | Mousa Tamari | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 5.88 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 65 | 6.16 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 5 | 81 | 6.16 | |
| 26 | Quentin Merlin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 6 | 1 | 79 | 6.26 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 7.12 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 2 | 63 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 2 | 64 | 6.56 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 63 | 6.62 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 50 | 6.04 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 8.14 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 31 | 7.21 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 65 | 7.29 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ