Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Lille hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yusuf Yazici
0 - 1 Leny Yoro
Bafode Diakite
0 - 2 Bafode Diakite
Tiago Santos Carvalho
Hakon Arnar Haraldsson
Jonathan Christian David
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Gabriel Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 59 | 6.78 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 6 | 0 | 52 | 6.44 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 27 | 6.24 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.13 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 3 | 79 | 6.25 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 1 | 85 | 6.46 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 53 | 7.95 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 3 | 80 | 7.11 | |
| 99 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 26 | 7.29 | |
| 39 | Mathis Lambourde | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 31 | 7.22 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 14 | Samuel Umtiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 6.81 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 51 | 6.81 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 59 | 7.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ