Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Lille hôm nay ngày 17/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ismaily Goncalves dos Santos
Ngal Ayel Mukau Penalty awarded
Chuba Akpom
Osame Sahraoui
Chuba Akpom Goal cancelled
Nabil Bentaleb
Gabriel Gudmundsson
0 - 1 Nabil Bentaleb
0 - 2 Chuba Akpom
Younes Lachaab
Andre Filipe Tavares Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 8.34 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 10 | Ludovic Blas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.15 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 40 | 6.21 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 34 | 7.31 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 40 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 2 | 65 | 6.96 | |
| 24 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 21 | 6.26 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 10 | 0 | 56 | 6.73 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 2 | 62 | 6.93 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 54 | 6.81 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ