Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Lorient hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jean Victor Makengo
Arthur Avom
Pablo Pagis
Nathaniel Adjei
Sambou Soumano
0 - 2 Pablo Pagis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 1 | 54 | 6.29 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 60 | 6.07 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 4 | 2 | 65 | 6.32 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 57 | 6.81 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 11 | 0 | 56 | 6.11 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.25 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 51 | 6.28 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 43 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 7.21 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.22 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7.07 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 28 | 7.26 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 33 | 6.66 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 36 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ