Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Lyon hôm nay ngày 15/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Corentin Tolisso
Corentin Tolisso
Clinton Mata Pedro Lourenco
Rachid Ghezzal
Tyler Morton
Pavel Sulc
Ruben Kluivert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 6 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 21 | Valentin Rongier | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 8 | Seko Fofana | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Ludovic Blas | Forward | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Forward | 3 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 24 | Anthony Rouault | Defender | 1 | 1 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 66 | 8.1 | |
| 36 | Alidu Seidu | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 26 | Quentin Merlin | Defender | 2 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Defender | 1 | 1 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Midfielder | 5 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 39 | Mohamed Meite | Forward | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 69 | 8.3 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 1 | 78 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 62 | 7.3 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 7 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ