Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Lyon hôm nay ngày 19/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Duje Caleta-Car
Malick Fofana
Georges Mikautadze
Mama Samba Balde
Mahamadou Diawara
Ainsley Maitland-Niles
Corentin Tolisso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 15 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 13 | 7 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 2 | 59 | 7.7 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 28 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 76 | 7.5 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 6 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 72 | 7.7 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 10 | Amine Gouiri | Cánh trái | 7 | 4 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 48 | 8.9 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 47 | 7.5 | |
| 19 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 47 | 37 | 78.72% | 11 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 55 | 7 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 62 | 5.8 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 25 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 60 | 7 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 0 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ