Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Marseille hôm nay ngày 06/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruslan Malinovskyi
0 - 1 Sead Kolasinac
Issa Kabore
Azzedine Ounahi
Vitor Oliveira
Leonardo Balerdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 4 | 41 | 6.15 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 3 | 2 | 61 | 6.72 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 44 | 6.54 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 48 | 6.63 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 2 | 55 | 6.64 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 51 | 5.98 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 50 | 7.74 | |
| 18 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.68 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 50 | 7.38 | |
| 17 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 9 | 45% | 2 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 55 | 6.57 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 5 | 63 | 7.95 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 59 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ