Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Marseille hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrien Rabiot
Timothy Weah
Pierre-Emerick Aubameyang
Ulisses Garcia
Ulisses Garcia
Darryl Bakola
Robinio Vaz
Leonardo Balerdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 34 | 6.66 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 6.97 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.17 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.49 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 50 | 7.35 | |
| 32 | Fabian Rieder | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.98 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 64 | 7.79 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.23 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 45 | 7.72 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.45 | |
| 39 | Mohamed Meite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 40 | 39 | 97.5% | 8 | 0 | 57 | 6.85 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 109 | 105 | 96.33% | 0 | 3 | 116 | 6.12 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 7.09 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 62 | Michael Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 3 | 49 | 6.87 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 98 | 89 | 90.82% | 0 | 0 | 106 | 6.77 | |
| 9 | Amine Gouiri | Forward | 3 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 8 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 6 | 0 | 6 | 67 | 59 | 88.06% | 5 | 0 | 90 | 7.38 | |
| 22 | Timothy Weah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 91 | 90 | 98.9% | 0 | 0 | 105 | 6.87 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 1 | 0 | 100 | 6.74 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 1 | 46 | 6.09 | |
| 50 | Darryl Bakola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ