Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Marseille hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mason Greenwood
1 - 2 Adrien Rabiot
Jonathan Rowe
Ulisses Garcia
Pierre Emile Hojbjerg Penalty cancelled
Bilal Nadir
Leonardo Balerdi
Derek Cornelius
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 24 | 5.96 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.31 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 33 | 6.84 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 40 | 6.23 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.14 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 47 | 6.24 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 58 | 6.21 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 7.26 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 1 | 87 | 6.24 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ