Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Marseille hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amine Harit
Jordan Veretout
Faris Pemi Moumbagna
Pau Lopez Sabata
Ismaila Sarr
Azzedine Ounahi
Luis Henrique Tomaz de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 7.08 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 36 | 7.19 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 40 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 43 | 6.08 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 3 | 23 | 6.26 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 30 | 6.74 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 43 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ