Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Monaco hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Camara
0 - 1 Vanderson de Oliveira Campos
Vanderson de Oliveira Campos
Mohammed Salisu Abdul Karim
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Wilfried Stephane Singo

Vanderson de Oliveira Campos
Krepin Diatta
Edan Diop
0 - 2 Youssouf Fofana
Guillermo Maripan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 32 | 7.25 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 20 | 6.39 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 7.06 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 19 | 6.42 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.71 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 38 | 6.73 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 24 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ