Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Monaco hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thilo Kehrer
1 - 2 Folarin Balogun
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Kassoum Ouattara
George Ilenikhena
Aleksandr Golovin
Krepin Diatta
Takumi Minamino
Soungoutou Magassa
Mohammed Salisu Abdul Karim
Philipp Kohn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 20 | 5.44 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 1 | 54 | 6.39 | |
| 28 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 64 | 6.77 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 2 | 77 | 7.86 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 1 | 82 | 7.5 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 7 | 70 | 6.86 | |
| 27 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 10 | Amine Gouiri | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 66 | 6.94 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 75 | 6.61 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.03 | |
| 20 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 15 | Mikayil Faye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 3 | 64 | 6.73 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 42 | 6.47 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 52 | 7.97 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 3 | 53 | 6.76 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 26 | 6.92 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 61 | 6.71 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 4 | 58 | 7.39 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 59 | 8.01 | |
| 21 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.1 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 55 | 7.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ