Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Montpellier hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Modibo Sagnan
Wahbi Khazri
Lucas Mincarelli Davin
Silvan Hefti
Jordan Ferri
Yann Karamoh
2 - 1 Teji Savanier
Axel Gueguin
Leo Leroy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 7.11 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 41 | 7.11 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 7.55 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 7.01 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 7.07 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 7.05 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 31 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.79 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 32 | 6.16 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 43 | 6.02 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 32 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ