Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Nantes hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Lopes
Nathan Zeze
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Patrick Carlgren
Marcus Regis Coco
Douglas Augusto Gomes Soares
1 - 1 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Marcus Regis Coco Card changed
Marcus Regis Coco
Johann Lepenant
Kelvin Amian Adou
Bahereba Guirassy
Tino Kadewere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 54 | 6.36 | |
| 10 | Ludovic Blas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 48 | 6.38 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 1 | 6 | 91 | 7.01 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 108 | 102 | 94.44% | 0 | 3 | 117 | 6.8 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 7 | 49 | 46 | 93.88% | 17 | 0 | 85 | 9.42 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 2 | 83 | 6.89 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 69 | 6.69 | |
| 62 | Mohamed Meite | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 30 | Patrick Carlgren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 45 | 6.09 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.14 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 67 | 6.85 | |
| 10 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 58 | 6.01 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 51 | 6.66 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 56 | 6.41 | |
| 62 | Bahereba Guirassy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 30 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ