Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Nice hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Ali-Cho
Reda Belahyane
Badredine Bouanani
Tom Louchet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 19 | 6.85 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 27 | 7.36 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 34 | 6.76 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.69 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 30 | 6.91 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.06 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 31 | 6.22 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 18 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 17 | 6.16 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 57 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ