Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Nice hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Rosario
Gaetan Laborde
Dante Bonfim Costa
Jeremie Boga
Sofiane Diop
Tom Louchet
Hichem Boudaoui Penalty cancelled
Mohamed Ali-Cho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 0 | 61 | 8.12 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 10 | Ludovic Blas | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 60 | 7.31 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 49 | 7.85 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 1 | 2 | 77 | 7.02 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 36 | 8.32 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 3 | 56 | 7.35 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 17 | 6.54 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 7.16 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 61 | 7.02 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 57 | 6.66 | |
| 62 | Mohamed Meite | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 3 | 41 | 6.67 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 37 | 74% | 11 | 0 | 78 | 6.11 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 55 | 6.48 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 33 | 6.35 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 1 | 77 | 6.82 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 64 | 6.77 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ