Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Reims hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amir Richardson
1 - 1 Oumar Diakite
Oumar Diakite Goal awarded
Amine Salama
Reda Khadra
Emmanuel Agbadou
Adama Bojang
Teddy Teuma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 1 | 36 | 6.71 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.87 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 15 | Christopher Wooh | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.63 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 44 | 6.21 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.77 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 0 | 39 | 6.07 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 47 | 6.36 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 6.19 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ