Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Reims hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cedric Kipre
Valentin Atangana Edoa
John Patrick
Mamadou Diakhon
Hafiz Ibrahim
Aurelio Buta
Hafiz Ibrahim

Hafiz Ibrahim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 2 | 3 | 49 | 7.33 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 55 | 7.08 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 1 | 71 | 7.13 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 2 | 48 | 7.24 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 34 | 28 | 82.35% | 8 | 0 | 56 | 7.25 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 25 | 22 | 88% | 7 | 0 | 44 | 7.25 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 60 | 7.52 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 39 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 60 | 6.15 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.31 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 47 | 6.35 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 47 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ