Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Stade Brestois hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mama Samba Balde
Kamory Doumbia
Remy Labeau Lascary
Eric Junior Dina Ebimbe
Lucas Tousart
Soumaila Coulibaly
Bradley Locko
Hamidou Makalou
Eric Junior Dina Ebimbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 44 | 7.15 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 50 | 6.25 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 43 | 6.28 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 7.14 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 6 | 57 | 7.13 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 44 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 41 | 4.52 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 2 | 35 | 6.23 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 26 | 6.95 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 5.87 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 5.93 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.93 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ