Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Stade Brestois hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Steve Mounie
2 - 2 Warmed Omari(OW)
2 - 3 Martin Satriano
2 - 4 Mahdi Camara
Jonas Martin
Pierre Lees Melou
Kamory Doumbia
Mathias Pereira Lage
4 - 5 Lilian Brassier
Jeremy Le Douaron
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 5.43 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 14 | 1 | 78 | 7.28 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 39 | 7.79 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 39 | 8.72 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 49 | 7.38 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 5.44 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 0 | 55 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 5.42 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 71 | 6.64 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 0 | 64 | 6 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 12 | 33 | 8.54 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 31 | 67.39% | 8 | 0 | 70 | 6.53 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 58 | 6.41 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.84 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 38 | 7.34 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 69 | 7.21 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 35 | 7.92 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 2 | 55 | 7.57 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ