Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Troyes hôm nay ngày 14/05/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Troyes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Troyes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rominigue Kouame
Abdu Conte
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Kyliane Dong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 27 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 10 | 6.35 | |
| 18 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adil Rami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 30 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.52 | |
| 24 | Xavier Chavalerin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 4 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 19 | Andreas Bruus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 39 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 22 | Tanguy Zoukrou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 29 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ