Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rennes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Villarreal hôm nay ngày 15/12/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Villarreal tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Albiol Tortajada
Gerard Moreno Balaguero
0 - 1 Gerard Moreno Balaguero
Ramon Terrats Espacio
1 - 2 Ilias Akhomach
Francis Coquelin
Jose Luis Morales Martin
2 - 3 Daniel Parejo Munoz,Parejo
Jorge Cuenca
Ben Brereton
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 9 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 42 | 6.55 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 7.14 | |
| 15 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 35 | 6 | |
| 99 | Bertug Yildirim | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 5.54 | |
| 43 | Mahamadou Nagida | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 36 | 6.01 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ