Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rijeka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rijeka vs NK Publikum Celje hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rijeka vs NK Publikum Celje tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rijeka vs NK Publikum Celje hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Jose Nieto
Milot Avdyli
Florjan Jevsenak
Artemijus Tutyskinas
Andrej Kotnik
David Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Ante Majstorovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Amer Gojak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Stjepan Radeljic | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 8 | Dejan Petrovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 34 | Mladen Devetak | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 26 | Tiago Dantas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 13 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 10 | Toni Fruk | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Ante Orec | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 19 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 18 | Daniel Adu Adjei | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 12 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Kvesic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 3 | Damjan Vuklisevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 2 | Juan Jose Nieto | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Franko Kovacevic | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 1 | Zan Luk Leban | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 20 | Nikita Iosifov | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 44 | Lukasz Bejger | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 13 | Papa Daniel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 10 | Danijel Sturm | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 6 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 16 | Ivica Vidovic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ