Rijeka
+0.25 0.86
-0.25 1.02
2.5 0.98
u 0.74
4.15
1.70
3.35
+0.25 0.86
-0.25 0.85
1 0.84
u 0.86
5.5
2.3
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rijeka vs Strasbourg hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rijeka vs Strasbourg tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rijeka vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joaquin Panichelli
Ismael Doukoure
Andrew Omobamidele
Andrew Omobamidele
Martial Godo
Guemissongui Ouattara
0 - 2 Martial Godo
David Datro Fofana
Guela Doue
Gessime Yassine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Duje Cop | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 45 | Ante Majstorovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Amer Gojak | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Justas Lasickas | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 6 | Stjepan Radeljic | Defender | 2 | 0 | 2 | 63 | 48 | 76.19% | 1 | 4 | 83 | 6.8 | |
| 8 | Dejan Petrovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Merveille Ndockyt | Forward | 1 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 34 | Mladen Devetak | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 26 | Tiago Dantas | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 12 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 13 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 55 | Alfonso Barco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 10 | Toni Fruk | Midfielder | 6 | 3 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 22 | Ante Orec | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 77 | Ante Matej Juric | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 3 | 13 | 6.5 | |
| 18 | Daniel Adu Adjei | Forward | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 17 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 3 | 49 | 6.4 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 44 | 7.5 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 55 | 7.4 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ