Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Benfica hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Orkun Kokcu
Casper Tengstedt
Tiago Maria Antunes Gouveia
Gustavo Varela
Orkun Kokcu
Juan Bernat
Gianluca Prestianni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andre Filipe Alves Monteiro,Ukra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 15 | Adrien Sebastian Perruchet Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 47 | 5.72 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.19 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 12 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 49 | 6.02 | |
| 27 | Marios Vrousai | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 57 | 6.48 | |
| 5 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 4 | 63 | 7.33 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 7.55 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 54 | 6.82 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 22 | 7.16 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 55 | 6.39 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 48 | 7.28 | |
| 24 | Samuel Jumpe Soares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 73 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ