Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rio Ave
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Casa Pia AC hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angelo Pelegrinelli Neto
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Andre Lacximicant
Tiago Daniel Rodrigues Dias
Clayton Fernandes Silva
Ruben Lameiras
Pablo Roberto dos Santos
Ruben Lameiras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Jose Manuel Silva Oliveira, Ze Manuel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 1 | 6 | 87 | 7.54 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 4 | 105 | 7.54 | |
| 7 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 10 | 0 | 57 | 6.73 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 2 | 81 | 7.43 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 61 | 6.83 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 9 | Leonardo Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 27 | Marios Vrousai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 81 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 23 | 5.8 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 7 | 5 | 84 | 7.29 | |
| 11 | Umaro Embalo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 53 | 6.66 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 1 | 3 | 94 | 7.08 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 40 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 6.73 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 47 | 6.22 | |
| 77 | Tiago Daniel Rodrigues Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 49 | 6.88 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 2 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 5 | 37 | 6.43 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 34 | 6.65 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 96 | Samuel Loureiro Carvalho Justo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 29 | 6.49 | |
| 9 | Andre Lacximicant | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ